越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lòng tin” (1)
lòng tin
英语
名trust, confidence
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
Dialogue to build trust among parties.
相关词“lòng tin” (0)
未找到相关词。
短语“lòng tin” (5)
Đối thoại để tạo lập lòng tin.
Dialogue to build trust.
Đối thoại để tạo lập lòng tin giữa các bên.
Dialogue to build trust among parties.
Bản thân em có lòng tin sâu sắc vào nhân quả.
I myself have a deep belief in karma (cause and effect).
Washington vẫn còn chặng đường dài phía trước để giành được lòng tin.
Washington still has a long way to go to gain trust.
Để có thể giành được lòng tin của Tehran.
To be able to gain Tehran's trust.
